cabin boy

cabin boy

A cabin boy polishes the brass fittings on the ship's deck.

Định nghĩa

Danh từ: - Cậu phục vụ trên tàu: "cabin boy" chỉ một thanh niên trẻ tuổi làm công việc phục vụ, hầu hạ trên một con tàu. Công việc của họ thường bao gồm dọn dẹp cabin, phục vụ bữa ăn, hỗ trợ thủy thủ đoàn.

dụ sử dụng
  • (Cậu phục vụ trên tàu đã mang nước ngọt đến phòng của thuyền trưởng.)
  • (Trong các tiểu thuyết , một cậu phục vụ trên tàu thường được miêu tả một chàng trai trẻ đang học cách làm quen với việc đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a cabin boy": làm việc với tư cách một cậu phục vụ trên tàu.

    • He started his maritime career working as a cabin boy. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp hàng hải của mình bằng cách làm việc như một cậu phục vụ trên tàu.)
  • "cabin boy" trong ngữ cảnh lịch sử: thường dùng để chỉ những người hầu trẻ tuổi trên tàu buôn hoặc tàu hải quân trong thế kỷ 18-19.

Biến thể từ gần giống
  • Cabin (danh từ): cabin, phòng nhỏ trên tàu hoặc máy bay.
    • The cabin was small but cozy. (Căn phòng nhỏ nhưng ấm cúng.)
  • Ship's boy (danh từ): cậu làm việc trên tàu (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ship's servant: người hầu trên tàu.
  • Midshipman (trong một số ngữ cảnh): học viên sĩ quan trẻ trên tàu hải quân, nhưng không hoàn toàn giống "midshipman" một cấp bậc chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wait on: phục vụ ai đó.
    • The cabin boy waited on the officers during dinner. (Cậu phục vụ trên tàu đã phục vụ các sĩ quan trong bữa tối.)
  • Tend to: chăm sóc, trông nom.
    • He tended to the passengers' needs as a cabin boy. (Anh ấy chăm sóc nhu cầu của hành khách với tư cách một cậu phục vụ trên tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • "to learn the ropes": học cách làm việc cơ bản (thường được dùng để nói về kinh nghiệm của một cabin boy).
    • As a cabin boy, he quickly learned the ropes of sailing. ( một cậu phục vụ trên tàu, anh ấy nhanh chóng học được những kiến thức cơ bản về đi biển.)